KHÓA HỌC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ LOGISTICS
Thời lượng khóa học: 15 buổi (120 phút/buổi)
PHẦN 1 – NỀN TẢNG & TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH
Buổi 1 – Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản (1)
– Ôn tập cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản thường dùng trong email và chứng từ xuất nhập khẩu
– Hệ thống lại các loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) gắn với ngữ cảnh XNK
– Tổng hợp các thì tiếng Anh chính áp dụng trong mô tả quy trình, giao hàng và xử lý công việc
Buổi 2 – Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản (2)
– Ôn tập cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản thường dùng trong email và chứng từ xuất nhập khẩu
– Hệ thống lại các loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) gắn với ngữ cảnh XNK
– Tổng hợp các thì tiếng Anh chính áp dụng trong mô tả quy trình, giao hàng và xử lý công việc
Buổi 3 – Giới thiệu ngành & thuật ngữ cơ bản
– Tổng quan quy trình xuất nhập khẩu
– Từ vựng cơ bản: export, import, trading, shipment, freight, cargo…
– Vai trò các bộ phận: Sales – Logistics – Purchasing – Warehouse
Buổi 4 – Từ vựng hàng hóa & đóng gói
– Tên gọi các loại hàng hóa + mô tả tiếng Anh
– Thuật ngữ packing: carton, pallet, wooden case, GW/NW, dimensions
– Phân tích mẫu mô tả sản phẩm
Buổi 5 – Incoterms cơ bản (EXW – FOB – CIF – DDP…)
– Khái niệm & ý nghĩa trong giao dịch
– Trách nhiệm Seller – Buyer
– Cách trình bày Incoterms trong email & hợp đồng
PHẦN 2 – EMAIL TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU
Buổi 6 – Cấu trúc email thương mại chuyên ngành
– Cấu trúc chuẩn: subject – greeting – purpose – closing
– Từ vựng & mẫu câu lịch sự
– Phân tích 2 email thực tế
Buổi 7 – Email hỏi báo giá (RFQ)
– Từ vựng mô tả yêu cầu: MOQ, target price, lead time
– Cách mô tả sản phẩm khi xin báo giá
– Ví dụ phân tích 2 mẫu RFQ
Buổi 8 – Email báo giá & đàm phán
– Cách trình bày bảng giá
– Mẫu câu thương lượng: discount, revised quotation, negotiate
– Phân tích 2 email đàm phán giá
Buổi 9 – Email giao tiếp về tiến độ sản xuất & timeline đơn hàng
– Từ vựng: production status, lead time, delay, schedule update
– Mẫu email cập nhật tiến độ
– Email nhắc nhở deadline
PHẦN 3 – CHỨNG TỪ XUẤT NHẬP KHẨU
Buổi 10 – Bill of Lading (B/L) & Airway Bill (AWB)
– Phân biệt Master B/L – House B/L
– Giải thích các mục: shipper, consignee, notify, vessel, ETD, ETA
– Cách kiểm tra thông tin sai lệch
Buổi 11 – Commercial Invoice & Packing List
– Cấu trúc từng chứng từ
– Từ vựng bắt buộc
– Cách đọc và phát hiện lỗi thường gặp
Buổi 12 – Certificate of Origin (C/O) & các chứng từ khác
– C/O form A, B, E, AK, KV…
– Mục đích và cách sử dụng trong xuất khẩu
– Từ vựng liên quan hải quan
PHẦN 4 – THANH TOÁN QUỐC TẾ
Buổi 13 – Thanh toán quốc tế (T/T – L/C)
– Từ vựng & cấu trúc điều khoản thanh toán
– Nội dung chính trong L/C: applicant, beneficiary, discrepancy
– Ví dụ mô phỏng hợp đồng
PHẦN 5 – LOGISTICS & VẬN TẢI QUỐC TẾ
Buổi 14 – Logistics & vận tải biển
– Lộ trình vận chuyển
– Từ vựng: FCL, LCL, CY, CFS
– Tracking container bằng tiếng Anh
Buổi 15 – Logistics đường hàng không / courier
– Từ vựng: MAWB, HAWB, transit time, chargeable weight
– Phân tích ví dụ AWB
